TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самотренировка

giống cái
samotrenirovka giọng máy của trình duyệt

самотренировка nghĩa là sự tự rèn luyện.

Nghĩa của самотренировка

Danh từ

  1. Sự tự rèn luyện.

Câu hỏi thường gặp

самотренировка nghĩa là gì?

самотренировка (danh từ) nghĩa là sự tự rèn luyện.

самотренировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самотренировка (phiên âm Latinh samotrenirovka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.