TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самотёком

samotjókom giọng máy của trình duyệt

самотёком nghĩa là một cách tự chảy.

Nghĩa của самотёком

Phó từ

  1. Một cách tự chảy.
  2. nghĩa bóng [một cách] tự phát, buông trôi, buông xuôi.

Câu hỏi thường gặp

самотёком nghĩa là gì?

самотёком (phó từ) nghĩa là một cách tự chảy.

самотёком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самотёком (phiên âm Latinh samotjókom); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.