TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоуби́йца

giống chungđộng vật
samoubíjca[səməʊˈbʲijt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоуби́йца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоуби́йца nghĩa là người tự sát, người tự tử.

Nghĩa của самоуби́йца

Danh từ

  1. Người tự sát, người tự tử.

Biến cách của самоуби́йца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самоуби́йцасамоуби́йцы
Sinh cách кого? чего?самоуби́йцысамоуби́йц
Tặng cách кому? чему?самоуби́йцесамоуби́йцам
Đối cách кого? что?самоуби́йцусамоуби́йц
Công cụ cách кем? чем?самоуби́йцейсамоуби́йцами
Giới cách о ком? о чём?самоуби́йцесамоуби́йцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

самоубийца nghĩa là gì?

самоубийца (danh từ) nghĩa là người tự sát, người tự tử.

самоубийца đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоуби́йца (phiên âm Latinh samoubíjca, IPA [səməʊˈbʲijt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.