самоуби́йца
Dấu sắc trên самоуби́йца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
самоуби́йца nghĩa là người tự sát, người tự tử.
Nghĩa của самоуби́йца
Danh từ
- Người tự sát, người tự tử.
Biến cách của самоуби́йца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | самоуби́йца | самоуби́йцы |
| Sinh cách кого? чего? | самоуби́йцы | самоуби́йц |
| Tặng cách кому? чему? | самоуби́йце | самоуби́йцам |
| Đối cách кого? что? | самоуби́йцу | самоуби́йц |
| Công cụ cách кем? чем? | самоуби́йцей | самоуби́йцами |
| Giới cách о ком? о чём? | самоуби́йце | самоуби́йцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
самоубийца nghĩa là gì?
самоубийца (danh từ) nghĩa là người tự sát, người tự tử.
самоубийца đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là самоуби́йца (phiên âm Latinh samoubíjca, IPA [səməʊˈbʲijt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.