самоу́чка
Dấu sắc trên самоу́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
самоу́чка nghĩa là người tự học.
Nghĩa của самоу́чка
Danh từ
- khẩu ngữ Người tự học.
- худо́жник-~[người] họa sĩ tự học
Biến cách của самоу́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | самоу́чка | самоу́чки |
| Sinh cách кого? чего? | самоу́чки | самоу́чек |
| Tặng cách кому? чему? | самоу́чке | самоу́чкам |
| Đối cách кого? что? | самоу́чку | самоу́чек |
| Công cụ cách кем? чем? | самоу́чкой | самоу́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | самоу́чке | самоу́чках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
самоучка nghĩa là gì?
самоучка (danh từ) nghĩa là người tự học.
самоучка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là самоу́чка (phiên âm Latinh samoúčka, IPA [səmɐˈut͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.