TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоуваже́ние

giống trungbất động vật
samouvažénije[səməʊvɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоуваже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоуваже́ние nghĩa là tự trọng, tự tôn.

Nghĩa của самоуваже́ние

Danh từ

  1. [Sự, lòng] tự trọng, tự tôn.

Biến cách của самоуваже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самоуваже́ниесамоуваже́ния
Sinh cách кого? чего?самоуваже́ниясамоуваже́ний
Tặng cách кому? чему?самоуваже́ниюсамоуваже́ниям
Đối cách кого? что?самоуваже́ниесамоуваже́ния
Công cụ cách кем? чем?самоуваже́ниемсамоуваже́ниями
Giới cách о ком? о чём?самоуваже́ниисамоуваже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самоуважение nghĩa là gì?

самоуважение (danh từ) nghĩa là tự trọng, tự tôn.

самоуважение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоуваже́ние (phiên âm Latinh samouvažénije, IPA [səməʊvɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.