самоуваже́ние
Dấu sắc trên самоуваже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
самоуваже́ние nghĩa là tự trọng, tự tôn.
Nghĩa của самоуваже́ние
Danh từ
- [Sự, lòng] tự trọng, tự tôn.
Biến cách của самоуваже́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | самоуваже́ние | самоуваже́ния |
| Sinh cách кого? чего? | самоуваже́ния | самоуваже́ний |
| Tặng cách кому? чему? | самоуваже́нию | самоуваже́ниям |
| Đối cách кого? что? | самоуваже́ние | самоуваже́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | самоуваже́нием | самоуваже́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | самоуваже́нии | самоуваже́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
самоуважение nghĩa là gì?
самоуважение (danh từ) nghĩa là tự trọng, tự tôn.
самоуважение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là самоуваже́ние (phiên âm Latinh samouvažénije, IPA [səməʊvɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.