TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоуправля́ющийся

samoupravljájuščijsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоуправля́ющийся chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоуправля́ющийся nghĩa là tự quản, tự trị.

Nghĩa của самоуправля́ющийся

Tính từ

  1. Tự quản, tự trị.

Biến cách của самоуправля́ющийся theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсамоуправля́ющийсясамоуправля́ющеесясамоуправля́ющаясясамоуправля́ющиеся
Sinh cáchсамоуправля́ющегосясамоуправля́ющегосясамоуправля́ющейсясамоуправля́ющихся
Tặng cáchсамоуправля́ющемусясамоуправля́ющемусясамоуправля́ющейсясамоуправля́ющимся
Đối cáchсамоуправля́ющийсясамоуправля́ющеесясамоуправля́ющуюсясамоуправля́ющиеся
Công cụ cáchсамоуправля́ющимсясамоуправля́ющимсясамоуправля́ющейсясамоуправля́ющимися
Giới cáchсамоуправля́ющемсясамоуправля́ющемсясамоуправля́ющейсясамоуправля́ющихся
Dạng ngắn*самоуправля́ющся*самоуправля́ющеся*самоуправля́ющасясамоуправля́ющися

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

самоуправляющийся nghĩa là gì?

самоуправляющийся (tính từ) nghĩa là tự quản, tự trị.

самоуправляющийся đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоуправля́ющийся (phiên âm Latinh samoupravljájuščijsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.