TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоуспоко́енность

giống cáibất động vật
samouspokójennostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоуспоко́енность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоуспоко́енность nghĩa là sự tự mãn.

Nghĩa của самоуспоко́енность

Danh từ

  1. Sự tự mãn.

Biến cách của самоуспоко́енность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самоуспоко́енностьсамоуспоко́енности
Sinh cách кого? чего?самоуспоко́енностисамоуспоко́енностей
Tặng cách кому? чему?самоуспоко́енностисамоуспоко́енностям
Đối cách кого? что?самоуспоко́енностьсамоуспоко́енности
Công cụ cách кем? чем?самоуспоко́енностьюсамоуспоко́енностями
Giới cách о ком? о чём?самоуспоко́енностисамоуспоко́енностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самоуспокоенность nghĩa là gì?

самоуспокоенность (danh từ) nghĩa là sự tự mãn.

самоуспокоенность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоуспоко́енность (phiên âm Latinh samouspokójennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.