TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоучи́тель

giống đựcbất động vật
samoučítelʹ[səməʊˈt͡ɕitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоучи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоучи́тель nghĩa là sách tự học.

Nghĩa của самоучи́тель

Danh từ

  1. [Quyển, cuốn] sách tự học.

Biến cách của самоучи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самоучи́тельсамоучи́тели
Sinh cách кого? чего?самоучи́телясамоучи́телей
Tặng cách кому? чему?самоучи́телюсамоучи́телям
Đối cách кого? что?самоучи́тельсамоучи́тели
Công cụ cách кем? чем?самоучи́телемсамоучи́телями
Giới cách о ком? о чём?самоучи́телесамоучи́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самоучитель nghĩa là gì?

самоучитель (danh từ) nghĩa là sách tự học.

самоучитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоучи́тель (phiên âm Latinh samoučítelʹ, IPA [səməʊˈt͡ɕitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.