TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самохва́л

giống đựcđộng vật
samoxvál giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самохва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самохва́л nghĩa là người khoe khoang, người khoác loác.

Nghĩa của самохва́л

Danh từ

  1. khẩu ngữ Người khoe khoang, người khoác loác, huênh hoang.

Biến cách của самохва́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самохва́лсамохва́лы
Sinh cách кого? чего?самохва́ласамохва́лов
Tặng cách кому? чему?самохва́лусамохва́лам
Đối cách кого? что?самохва́ласамохва́лов
Công cụ cách кем? чем?самохва́ломсамохва́лами
Giới cách о ком? о чём?самохва́лесамохва́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

самохвал nghĩa là gì?

самохвал (danh từ) nghĩa là người khoe khoang, người khoác loác.

самохвал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самохва́л (phiên âm Latinh samoxvál); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.