самохва́л
Dấu sắc trên самохва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
самохва́л nghĩa là người khoe khoang, người khoác loác.
Nghĩa của самохва́л
Danh từ
- khẩu ngữ Người khoe khoang, người khoác loác, huênh hoang.
Biến cách của самохва́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | самохва́л | самохва́лы |
| Sinh cách кого? чего? | самохва́ла | самохва́лов |
| Tặng cách кому? чему? | самохва́лу | самохва́лам |
| Đối cách кого? что? | самохва́ла | самохва́лов |
| Công cụ cách кем? чем? | самохва́лом | самохва́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | самохва́ле | самохва́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
самохвал nghĩa là gì?
самохвал (danh từ) nghĩa là người khoe khoang, người khoác loác.
самохвал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là самохва́л (phiên âm Latinh samoxvál); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.