TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоцве́т

giống đựcbất động vật
samocvét[səmɐt͡sˈvʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоцве́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоцве́т nghĩa là đá quý, đá quí, đá trang trí.

Nghĩa của самоцве́т

Danh từ

  1. драгоценный камень Đá quý, đá quí, ngọc.
  2. поделочный камень Đá trang trí.

Biến cách của самоцве́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самоцве́тсамоцве́ты
Sinh cách кого? чего?самоцве́тасамоцве́тов
Tặng cách кому? чему?самоцве́тусамоцве́там
Đối cách кого? что?самоцве́тсамоцве́ты
Công cụ cách кем? чем?самоцве́томсамоцве́тами
Giới cách о ком? о чём?самоцве́тесамоцве́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самоцвет nghĩa là gì?

самоцвет (danh từ) nghĩa là đá quý, đá quí, đá trang trí.

самоцвет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоцве́т (phiên âm Latinh samocvét, IPA [səmɐt͡sˈvʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.