TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоце́ль

giống cáibất động vật
samocélʹ[səmɐˈt͡sɛlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоце́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоце́ль nghĩa là mục đích tự thân, mục đích tự nó.

Nghĩa của самоце́ль

Danh từ

  1. Mục đích tự thân, mục đích tự nó.

Biến cách của самоце́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самоце́льсамоце́ли
Sinh cách кого? чего?самоце́лисамоце́лей
Tặng cách кому? чему?самоце́лисамоце́лям
Đối cách кого? что?самоце́льсамоце́ли
Công cụ cách кем? чем?самоце́льюсамоце́лями
Giới cách о ком? о чём?самоце́лисамоце́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самоцель nghĩa là gì?

самоцель (danh từ) nghĩa là mục đích tự thân, mục đích tự nó.

самоцель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоце́ль (phiên âm Latinh samocélʹ, IPA [səmɐˈt͡sɛlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.