сампа́н
giống đựcbất động vật
sampán[sɐmˈpan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сампа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сампа́н nghĩa là thuyền tam bản.
Nghĩa của сампа́н
Danh từ
- Thuyền tam bản.
Biến cách của сампа́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сампа́н | сампа́ны |
| Sinh cách кого? чего? | сампа́на | сампа́нов |
| Tặng cách кому? чему? | сампа́ну | сампа́нам |
| Đối cách кого? что? | сампа́н | сампа́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | сампа́ном | сампа́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | сампа́не | сампа́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сампан nghĩa là gì?
сампан (danh từ) nghĩa là thuyền tam bản.
сампан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сампа́н (phiên âm Latinh sampán, IPA [sɐmˈpan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.