TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сампа́н

giống đựcbất động vật
sampán[sɐmˈpan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сампа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сампа́н nghĩa là thuyền tam bản.

Nghĩa của сампа́н

Danh từ

  1. Thuyền tam bản.

Biến cách của сампа́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сампа́нсампа́ны
Sinh cách кого? чего?сампа́насампа́нов
Tặng cách кому? чему?сампа́нусампа́нам
Đối cách кого? что?сампа́нсампа́ны
Công cụ cách кем? чем?сампа́номсампа́нами
Giới cách о ком? о чём?сампа́несампа́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сампан nghĩa là gì?

сампан (danh từ) nghĩa là thuyền tam bản.

сампан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сампа́н (phiên âm Latinh sampán, IPA [sɐmˈpan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.