TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́мый

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sámyj[ˈsamɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́мый nghĩa là chính, đúng.

Nghĩa của са́мый

Hạn định từ

  1. Chính, đúng (тот са́мый — chính cái đó); (trước tính từ, so sánh nhất) nhất (са́мый большо́й — lớn nhất).

Biến cách của са́мый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchса́мыйса́моеса́маяса́мые
Sinh cáchса́могоса́могоса́мойса́мых
Tặng cáchса́момуса́момуса́мойса́мым
Đối cáchса́мый / са́могоса́моеса́муюса́мые / са́мых
Công cụ cáchса́мымса́мымса́мойса́мыми
Giới cáchса́момса́момса́мойса́мых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của са́мый

Câu ví dụ với са́мый

  • Этот фильм и в самом деле скучный! Bộ phim này chán òm!Tatoeba #4282373
  • Париж - самый красивый город на свете. Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #643323
  • Это самый дешёвый магазинчик в городе. Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2147278
  • Хошимин — самый крупный город во Вьетнаме. Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4520229
  • Анкоридж — самый большой город на Аляске. Anchorage là thành phố lớn nhất Alaska. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5997763
  • Том не самый старший наш сын. Tom không phải con trai cả của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9036753
  • Париж - самый красивый город в мире. Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12747786
  • Москва — самый большой город в Европе. Moscow là thành phố lớn nhất châu Âu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13695443

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

самый nghĩa là gì?

самый (hạn định từ) nghĩa là chính, đúng.

самый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́мый (phiên âm Latinh sámyj, IPA [ˈsamɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.