самса́ра
giống cáibất động vật
samsára[sɐmˈsarə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên самса́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
самса́ра nghĩa là luân hồi.
Nghĩa của самса́ра
Danh từ
- Luân hồi.
Biến cách của самса́ра (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | самса́ра |
| Sinh cách кого? чего? | самса́ры |
| Tặng cách кому? чему? | самса́ре |
| Đối cách кого? что? | самса́ру |
| Công cụ cách кем? чем? | самса́рой |
| Giới cách о ком? о чём? | самса́ре |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
самсара nghĩa là gì?
самсара (danh từ) nghĩa là luân hồi.
самсара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là самса́ра (phiên âm Latinh samsára, IPA [sɐmˈsarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.