TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самура́й

giống đựcđộng vật
samuráj[səmʊˈraj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самура́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самура́й nghĩa là võ sĩ đạo, võ sĩ.

Nghĩa của самура́й

Danh từ

  1. Võ sĩ đạo, võ sĩ.

Biến cách của самура́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самура́йсамура́и
Sinh cách кого? чего?самура́ясамура́ев
Tặng cách кому? чему?самура́юсамура́ям
Đối cách кого? что?самура́ясамура́ев
Công cụ cách кем? чем?самура́емсамура́ями
Giới cách о ком? о чём?самура́есамура́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

самурай nghĩa là gì?

самурай (danh từ) nghĩa là võ sĩ đạo, võ sĩ.

самурай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самура́й (phiên âm Latinh samuráj, IPA [səmʊˈraj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.