TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самши́т

giống đựcbất động vật
samšít[sɐmˈʂɨt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самши́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самши́т nghĩa là cây hoàng dương, dương vàng.

Nghĩa của самши́т

Danh từ

  1. Cây hoàng dương, dương vàng (Buxus sempervivens).

Biến cách của самши́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самши́тсамши́ты
Sinh cách кого? чего?самши́тасамши́тов
Tặng cách кому? чему?самши́тусамши́там
Đối cách кого? что?самши́тсамши́ты
Công cụ cách кем? чем?самши́томсамши́тами
Giới cách о ком? о чём?самши́тесамши́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

самшит nghĩa là gì?

самшит (danh từ) nghĩa là cây hoàng dương, dương vàng.

самшит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самши́т (phiên âm Latinh samšít, IPA [sɐmˈʂɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.