TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

санато́рий

giống đựcbất động vật
sanatórij[sənɐˈtorʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên санато́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

санато́рий nghĩa là nhà điều dưỡng, nhà an dưỡng.

Nghĩa của санато́рий

Danh từ

  1. Nhà điều dưỡng, nhà an dưỡng, điều dưỡng đường, an dưỡng đường.

Biến cách của санато́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?санато́рийсанато́рии
Sinh cách кого? чего?санато́риясанато́риев
Tặng cách кому? чему?санато́риюсанато́риям
Đối cách кого? что?санато́рийсанато́рии
Công cụ cách кем? чем?санато́риемсанато́риями
Giới cách о ком? о чём?санато́риисанато́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

санаторий nghĩa là gì?

санаторий (danh từ) nghĩa là nhà điều dưỡng, nhà an dưỡng.

санаторий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là санато́рий (phiên âm Latinh sanatórij, IPA [sənɐˈtorʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.