TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

санда́л

giống đựcbất động vật
sandál[sɐnˈdaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên санда́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

санда́л nghĩa là cây đàn hương, cây bạch đàn.

Nghĩa của санда́л

Danh từ

  1. Cây đàn hương, cây bạch đàn (Santalum album L.).

Biến cách của санда́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?санда́лсанда́лы
Sinh cách кого? чего?санда́ласанда́лов
Tặng cách кому? чему?санда́лусанда́лам
Đối cách кого? что?санда́лсанда́лы
Công cụ cách кем? чем?санда́ломсанда́лами
Giới cách о ком? о чём?санда́лесанда́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сандал nghĩa là gì?

сандал (danh từ) nghĩa là cây đàn hương, cây bạch đàn.

сандал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là санда́л (phiên âm Latinh sandál, IPA [sɐnˈdaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.