TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

санда́лии

giống cái
sandálii giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên санда́лии chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

санда́лии nghĩa là đôi dép, xăng-đan.

Nghĩa của санда́лии

Danh từ

  1. Đôi dép, xăng-đan.

Câu hỏi thường gặp

сандалии nghĩa là gì?

сандалии (danh từ) nghĩa là đôi dép, xăng-đan.

сандалии đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là санда́лии (phiên âm Latinh sandálii); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.