TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

санда́лия

giống cáibất động vật
sandálija[sɐnˈdalʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên санда́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

санда́лия nghĩa là dép, dép quai hậu.

Nghĩa của санда́лия

Danh từ

  1. Dép, dép quai hậu.

Biến cách của санда́лия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?санда́лиясанда́лии
Sinh cách кого? чего?санда́лиисанда́лий
Tặng cách кому? чему?санда́лиисанда́лиям
Đối cách кого? что?санда́лиюсанда́лии
Công cụ cách кем? чем?санда́лиейсанда́лиями
Giới cách о ком? о чём?санда́лиисанда́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сандалия nghĩa là gì?

сандалия (danh từ) nghĩa là dép, dép quai hậu.

сандалия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là санда́лия (phiên âm Latinh sandálija, IPA [sɐnˈdalʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.