са́ни
giống đựcbất động vật
sáni[ˈsanʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên са́ни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
са́ни nghĩa là chiếc xe trượt tuyết.
Nghĩa của са́ни
Danh từ
- Chiếc xe trượt tuyết.
Biến cách của са́ни (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | са́ни |
| Sinh cách кого? чего? | сане́й |
| Tặng cách кому? чему? | саня́м |
| Đối cách кого? что? | са́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | саня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | саня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сани nghĩa là gì?
сани (danh từ) nghĩa là chiếc xe trượt tuyết.
сани đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là са́ни (phiên âm Latinh sáni, IPA [ˈsanʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.