TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́ни

giống đựcbất động vật
sáni[ˈsanʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́ни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́ни nghĩa là chiếc xe trượt tuyết.

Nghĩa của са́ни

Danh từ

  1. Chiếc xe trượt tuyết.

Biến cách của са́ни (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?са́ни
Sinh cách кого? чего?сане́й
Tặng cách кому? чему?саня́м
Đối cách кого? что?са́ни
Công cụ cách кем? чем?саня́ми
Giới cách о ком? о чём?саня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сани nghĩa là gì?

сани (danh từ) nghĩa là chiếc xe trượt tuyết.

сани đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́ни (phiên âm Latinh sáni, IPA [ˈsanʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.