TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

санитари́я

giống cáibất động vật
sanitaríja[sənʲɪtɐˈrʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên санитари́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

санитари́я nghĩa là vệ sinh học, vệ sinh.

Nghĩa của санитари́я

Danh từ

  1. Vệ sinh học, [khoa, chế độ] vệ sinh, vệ sinh phòng bệnh.

Biến cách của санитари́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?санитари́ясанитари́и
Sinh cách кого? чего?санитари́исанитари́й
Tặng cách кому? чему?санитари́исанитари́ям
Đối cách кого? что?санитари́юсанитари́и
Công cụ cách кем? чем?санитари́ейсанитари́ями
Giới cách о ком? о чём?санитари́исанитари́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

санитария nghĩa là gì?

санитария (danh từ) nghĩa là vệ sinh học, vệ sinh.

санитария đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là санитари́я (phiên âm Latinh sanitaríja, IPA [sənʲɪtɐˈrʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.