TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

санита́рка

giống cáiđộng vật
sanitárka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên санита́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

санита́рка nghĩa là nữ y tá, nữ cứu thương.

Nghĩa của санита́рка

Danh từ

  1. Người nữ vệ sinh viên, nữ y tá, nữ cứu thương.

Biến cách của санита́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?санита́ркасанита́рки
Sinh cách кого? чего?санита́ркисанита́рок
Tặng cách кому? чему?санита́ркесанита́ркам
Đối cách кого? что?санита́ркусанита́рок
Công cụ cách кем? чем?санита́ркойсанита́рками
Giới cách о ком? о чём?санита́ркесанита́рках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

санитарка nghĩa là gì?

санитарка (danh từ) nghĩa là nữ y tá, nữ cứu thương.

санитарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là санита́рка (phiên âm Latinh sanitárka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.