санита́рка
Dấu sắc trên санита́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
санита́рка nghĩa là nữ y tá, nữ cứu thương.
Nghĩa của санита́рка
Danh từ
- Người nữ vệ sinh viên, nữ y tá, nữ cứu thương.
Biến cách của санита́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | санита́рка | санита́рки |
| Sinh cách кого? чего? | санита́рки | санита́рок |
| Tặng cách кому? чему? | санита́рке | санита́ркам |
| Đối cách кого? что? | санита́рку | санита́рок |
| Công cụ cách кем? чем? | санита́ркой | санита́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | санита́рке | санита́рках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
санитарка nghĩa là gì?
санитарка (danh từ) nghĩa là nữ y tá, nữ cứu thương.
санитарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là санита́рка (phiên âm Latinh sanitárka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.