са́нки
sánki
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên са́нки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
са́нки nghĩa là chiếc xe trượt tuyết.
Nghĩa của са́нки
Danh từ
- Chiếc xe trượt tuyết.
Biến cách của са́нки (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | са́нки |
| Sinh cách кого? чего? | са́нок |
| Tặng cách кому? чему? | са́нкам |
| Đối cách кого? что? | са́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | са́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | са́нках |
Câu hỏi thường gặp
санки nghĩa là gì?
санки (danh từ) nghĩa là chiếc xe trượt tuyết.
санки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là са́нки (phiên âm Latinh sánki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.