TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́нкция

giống cáibất động vật
sánkcija[ˈsankt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́нкция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́нкция nghĩa là phê chuẩn, chuẩn y.

Nghĩa của са́нкция

Danh từ

  1. luật утверждение [sự] phê chuẩn, chuẩn y, chuẩn phê, chuẩn nhận, chuẩn.
  2. luật мера наказания [sự] trừng phạt, phạt, chế tài.
  3. разрешение [sự] đồng ý, tán thành, cho phép.

Biến cách của са́нкция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́нкцияса́нкции
Sinh cách кого? чего?са́нкцииса́нкций
Tặng cách кому? чему?са́нкцииса́нкциям
Đối cách кого? что?са́нкциюса́нкции
Công cụ cách кем? чем?са́нкциейса́нкциями
Giới cách о ком? о чём?са́нкцииса́нкциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của са́нкция

Câu hỏi thường gặp

санкция nghĩa là gì?

санкция (danh từ) nghĩa là phê chuẩn, chuẩn y.

санкция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́нкция (phiên âm Latinh sánkcija, IPA [ˈsankt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.