TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́нный

sánnyj[ˈsanːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́нный nghĩa là Thuộc về xe trượt tuyết.

Nghĩa của са́нный

Tính từ

  1. Thuộc về xe trượt tuyết.
    • санный путьđường [có thể] đi xe trượt tuyết được

Biến cách của са́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchса́нныйса́нноеса́ннаяса́нные
Sinh cáchса́нногоса́нногоса́ннойса́нных
Tặng cáchса́нномуса́нномуса́ннойса́нным
Đối cáchса́нный / са́нногоса́нноеса́ннуюса́нные / са́нных
Công cụ cáchса́ннымса́ннымса́ннойса́нными
Giới cáchса́нномса́нномса́ннойса́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

санный nghĩa là gì?

санный (tính từ) nghĩa là Thuộc về xe trượt tuyết.

санный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́нный (phiên âm Latinh sánnyj, IPA [ˈsanːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.