TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сано́вник

giống đựcđộng vật
sanóvnik[sɐˈnovnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сано́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сано́вник nghĩa là đại thần, quan to.

Nghĩa của сано́вник

Danh từ

  1. Đại thần, quan to.
  2. mỉa mai [ông] quan cách mạng.

Biến cách của сано́вник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сано́вниксано́вники
Sinh cách кого? чего?сано́вникасано́вников
Tặng cách кому? чему?сано́вникусано́вникам
Đối cách кого? что?сано́вникасано́вников
Công cụ cách кем? чем?сано́вникомсано́вниками
Giới cách о ком? о чём?сано́вникесано́вниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сановник nghĩa là gì?

сановник (danh từ) nghĩa là đại thần, quan to.

сановник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сано́вник (phiên âm Latinh sanóvnik, IPA [sɐˈnovnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.