санскри́т
giống đựcbất động vật
sanskrít[sɐnˈskrʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên санскри́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
санскри́т nghĩa là chữ phạn.
Nghĩa của санскри́т
Danh từ
- Chữ Phạn, chữ phạn, phạn ngữ.
Biến cách của санскри́т (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | санскри́т |
| Sinh cách кого? чего? | санскри́та |
| Tặng cách кому? чему? | санскри́ту |
| Đối cách кого? что? | санскри́т |
| Công cụ cách кем? чем? | санскри́том |
| Giới cách о ком? о чём? | санскри́те |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
санскрит nghĩa là gì?
санскрит (danh từ) nghĩa là chữ phạn.
санскрит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là санскри́т (phiên âm Latinh sanskrít, IPA [sɐnˈskrʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.