TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сантигра́мм

giống đựcbất động vật
santigrámm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сантигра́мм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сантигра́мм nghĩa là xăng- ti-gam, xăngtigam.

Nghĩa của сантигра́мм

Danh từ

  1. Xăng- ti-gam, xăngtigam, centigam.

Biến cách của сантигра́мм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сантигра́ммсантигра́ммы
Sinh cách кого? чего?сантигра́ммасантигра́ммов
Tặng cách кому? чему?сантигра́ммусантигра́ммам
Đối cách кого? что?сантигра́ммсантигра́ммы
Công cụ cách кем? чем?сантигра́ммомсантигра́ммами
Giới cách о ком? о чём?сантигра́ммесантигра́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сантиграмм nghĩa là gì?

сантиграмм (danh từ) nghĩa là xăng- ti-gam, xăngtigam.

сантиграмм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сантигра́мм (phiên âm Latinh santigrámm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.