са́па
giống cáibất động vật
sápa[ˈsapə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên са́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
са́па nghĩa là đường hầm, đường ngầm.
Nghĩa của са́па
Danh từ
- quân sự Đường hầm, đường ngầm, địa đạo.
- ти́хой са́пой[một cách] bí mật, ngấm ngầm, lén lút
Biến cách của са́па (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | са́па | са́пы |
| Sinh cách кого? чего? | са́пы | са́п |
| Tặng cách кому? чему? | са́пе | са́пам |
| Đối cách кого? что? | са́пу | са́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | са́пой | са́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | са́пе | са́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сапа nghĩa là gì?
сапа (danh từ) nghĩa là đường hầm, đường ngầm.
сапа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là са́па (phiên âm Latinh sápa, IPA [ˈsapə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.