TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́па

giống cáibất động vật
sápa[ˈsapə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́па nghĩa là đường hầm, đường ngầm.

Nghĩa của са́па

Danh từ

  1. quân sự Đường hầm, đường ngầm, địa đạo.
    • ти́хой са́пой[một cách] bí mật, ngấm ngầm, lén lút

Biến cách của са́па (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́паса́пы
Sinh cách кого? чего?са́пыса́п
Tặng cách кому? чему?са́песа́пам
Đối cách кого? что?са́пуса́пы
Công cụ cách кем? чем?са́пойса́пами
Giới cách о ком? о чём?са́песа́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сапа nghĩa là gì?

сапа (danh từ) nghĩa là đường hầm, đường ngầm.

сапа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́па (phiên âm Latinh sápa, IPA [ˈsapə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.