TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сану́зел

giống đựcbất động vật
sanúzel[sɐˈnuzʲɪɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сану́зел chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сану́зел nghĩa là buồng vệ sinh, phòng vệ sinh.

Nghĩa của сану́зел

Danh từ

  1. санитарный узел Buồng vệ sinh, phòng vệ sinh.

Biến cách của сану́зел (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сану́зелсанузлы́
Sinh cách кого? чего?санузла́санузло́в
Tặng cách кому? чему?санузлу́санузла́м
Đối cách кого? что?сану́зелсанузлы́
Công cụ cách кем? чем?санузло́мсанузла́ми
Giới cách о ком? о чём?санузле́санузла́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

санузел nghĩa là gì?

санузел (danh từ) nghĩa là buồng vệ sinh, phòng vệ sinh.

санузел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сану́зел (phiên âm Latinh sanúzel, IPA [sɐˈnuzʲɪɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.