TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Сан-Мари́но

San-Maríno[san mɐˈrʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Сан-Мари́но chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Сан-Мари́но nghĩa là xan ma-ri-nô.

Nghĩa của Сан-Мари́но

Danh từ riêng

  1. Xan ma-ri-nô.

Câu hỏi thường gặp

Сан-Марино nghĩa là gì?

Сан-Марино (danh từ riêng) nghĩa là xan ma-ri-nô.

Сан-Марино đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Сан-Мари́но (phiên âm Latinh San-Maríno, IPA [san mɐˈrʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.