Сан-Сальвадо́р
San-Salʹvadór[san səlʲvɐˈdor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Сан-Сальвадо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Сан-Сальвадо́р nghĩa là xan xan-va-đo.
Nghĩa của Сан-Сальвадо́р
Danh từ riêng
- Xan xan-va-đo.
Biến cách của Сан-Сальвадо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Сан-Сальвадо́р | Сан-Сальвадо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | Сан-Сальвадо́ра | Сан-Сальвадо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | Сан-Сальвадо́ру | Сан-Сальвадо́рам |
| Đối cách кого? что? | Сан-Сальвадо́р | Сан-Сальвадо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | Сан-Сальвадо́ром | Сан-Сальвадо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | Сан-Сальвадо́ре | Сан-Сальвадо́рах |
Câu hỏi thường gặp
Сан-Сальвадор nghĩa là gì?
Сан-Сальвадор (danh từ riêng) nghĩa là xan xan-va-đo.
Сан-Сальвадор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Сан-Сальвадо́р (phiên âm Latinh San-Salʹvadór, IPA [san səlʲvɐˈdor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.