TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сапо́г

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sapóg[sɐˈpok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сапо́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сапо́г nghĩa là giày ống, ủng.

Nghĩa của сапо́г

Danh từ

  1. Giày ống, ủng.

Biến cách của сапо́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сапо́гсапоги́
Sinh cách кого? чего?сапога́сапо́г
Tặng cách кому? чему?сапогу́сапога́м
Đối cách кого? что?сапо́гсапоги́
Công cụ cách кем? чем?сапого́мсапога́ми
Giới cách о ком? о чём?сапоге́сапога́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сапог nghĩa là gì?

сапог (danh từ) nghĩa là giày ống, ủng.

сапог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сапо́г (phiên âm Latinh sapóg, IPA [sɐˈpok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.