сапо́г
sapóg[sɐˈpok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сапо́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сапо́г nghĩa là giày ống, ủng.
Nghĩa của сапо́г
Danh từ
- Giày ống, ủng.
Biến cách của сапо́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сапо́г | сапоги́ |
| Sinh cách кого? чего? | сапога́ | сапо́г |
| Tặng cách кому? чему? | сапогу́ | сапога́м |
| Đối cách кого? что? | сапо́г | сапоги́ |
| Công cụ cách кем? чем? | сапого́м | сапога́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | сапоге́ | сапога́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сапог nghĩa là gì?
сапог (danh từ) nghĩa là giày ống, ủng.
сапог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сапо́г (phiên âm Latinh sapóg, IPA [sɐˈpok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.