TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сапфи́р

giống đựcbất động vật
sapfír[sɐpˈfʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сапфи́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сапфи́р nghĩa là lam ngọc, ngọc lam.

Nghĩa của сапфи́р

Danh từ

  1. Xaphia, lam ngọc, ngọc lam.

Biến cách của сапфи́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сапфи́рсапфи́ры
Sinh cách кого? чего?сапфи́расапфи́ров
Tặng cách кому? чему?сапфи́русапфи́рам
Đối cách кого? что?сапфи́рсапфи́ры
Công cụ cách кем? чем?сапфи́ромсапфи́рами
Giới cách о ком? о чём?сапфи́ресапфи́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сапфир nghĩa là gì?

сапфир (danh từ) nghĩa là lam ngọc, ngọc lam.

сапфир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сапфи́р (phiên âm Latinh sapfír, IPA [sɐpˈfʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.