Сара́ево
Dấu sắc trên Сара́ево chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Сара́ево nghĩa là xa-rai-ê-vô.
Nghĩa của Сара́ево
Danh từ riêng
- Xa-rai-ê-vô.
Biến cách của Сара́ево (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Сара́ево |
| Sinh cách кого? чего? | Сара́ева |
| Tặng cách кому? чему? | Сара́еву |
| Đối cách кого? что? | Сара́ево |
| Công cụ cách кем? чем? | Сара́евом |
| Giới cách о ком? о чём? | Сара́еве |
Câu ví dụ với Сара́ево
- Я живу в Сараево. Tôi sống ở Sarajevo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3242704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Сараево nghĩa là gì?
Сараево (danh từ riêng) nghĩa là xa-rai-ê-vô.
Сараево đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Сара́ево (phiên âm Latinh Sarájevo, IPA [sɐˈra(j)ɪvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.