TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сара́й

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
saráj[sɐˈraj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сара́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сара́й nghĩa là cái kho chứa, kho để đồ đạc.

Nghĩa của сара́й

Danh từ

  1. Cái kho chứa, kho để đồ đạc; (для дров) kho chứa củi.
  2. khẩu ngữ о жилище, помещении [căn, gian] buồng trống, phòng trống hốc.

Biến cách của сара́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сара́йсара́и
Sinh cách кого? чего?сара́ясара́ев
Tặng cách кому? чему?сара́юсара́ям
Đối cách кого? что?сара́йсара́и
Công cụ cách кем? чем?сара́емсара́ями
Giới cách о ком? о чём?сара́есара́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сара́й

Đồng nghĩa

Họ từ của сара́й

Câu hỏi thường gặp

сарай nghĩa là gì?

сарай (danh từ) nghĩa là cái kho chứa, kho để đồ đạc.

сарай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сара́й (phiên âm Latinh saráj, IPA [sɐˈraj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.