TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

саранча́

giống cáiđộng vật
sarančá[sərɐnʲˈt͡ɕa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên саранча́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

саранча́ nghĩa là con châu chấu, cào cào.

Nghĩa của саранча́

Danh từ

  1. Con châu chấu, cào cào, châu chấu bà (Locusta migratoria).

Biến cách của саранча́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?саранча́саранчи́
Sinh cách кого? чего?саранчи́саранче́й
Tặng cách кому? чему?саранче́саранча́м
Đối cách кого? что?саранчу́саранче́й
Công cụ cách кем? чем?саранчо́йсаранча́ми
Giới cách о ком? о чём?саранче́саранча́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với саранча́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

саранча nghĩa là gì?

саранча (danh từ) nghĩa là con châu chấu, cào cào.

саранча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là саранча́ (phiên âm Latinh sarančá, IPA [sərɐnʲˈt͡ɕa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.