TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сарафа́н

giống đựcbất động vật
sarafán[sərɐˈfan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сарафа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сарафа́н nghĩa là áo xa-ra-phan.

Nghĩa của сарафа́н

Danh từ

  1. национальная женская одежда [cái, chiếc] áo xa-ra-phan.
  2. летнее платье [cái, chiếc] áo dài nữ không tay.

Biến cách của сарафа́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сарафа́нсарафа́ны
Sinh cách кого? чего?сарафа́насарафа́нов
Tặng cách кому? чему?сарафа́нусарафа́нам
Đối cách кого? что?сарафа́нсарафа́ны
Công cụ cách кем? чем?сарафа́номсарафа́нами
Giới cách о ком? о чём?сарафа́несарафа́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сарафан nghĩa là gì?

сарафан (danh từ) nghĩa là áo xa-ra-phan.

сарафан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сарафа́н (phiên âm Latinh sarafán, IPA [sərɐˈfan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.