TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сателли́т

giống đựcbất động vật
satellít[sətʲɪˈlʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сателли́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сателли́т nghĩa là chư hầu, nước chư hầu.

Nghĩa của сателли́т

Danh từ

  1. зависимое лицо Chư hầu.
  2. государство Nước chư hầu.
  3. thiên văn Vệ tinh, hộ tinh.

Biến cách của сателли́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сателли́тсателли́ты
Sinh cách кого? чего?сателли́тасателли́тов
Tặng cách кому? чему?сателли́тусателли́там
Đối cách кого? что?сателли́тсателли́ты
Công cụ cách кем? чем?сателли́томсателли́тами
Giới cách о ком? о чём?сателли́тесателли́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сателлит nghĩa là gì?

сателлит (danh từ) nghĩa là chư hầu, nước chư hầu.

сателлит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сателли́т (phiên âm Latinh satellít, IPA [sətʲɪˈlʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.