TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сарди́на

giống cáiđộng vật
sardína[sɐrˈdʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сарди́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сарди́на nghĩa là cá mòi.

Nghĩa của сарди́на

Danh từ

  1. Cá mòi.

Biến cách của сарди́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сарди́насарди́ны
Sinh cách кого? чего?сарди́нысарди́н
Tặng cách кому? чему?сарди́несарди́нам
Đối cách кого? что?сарди́нусарди́н
Công cụ cách кем? чем?сарди́нойсарди́нами
Giới cách о ком? о чём?сарди́несарди́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сардина nghĩa là gì?

сардина (danh từ) nghĩa là cá mòi.

сардина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сарди́на (phiên âm Latinh sardína, IPA [sɐrˈdʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.