сарди́нка
Dấu sắc trên сарди́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сарди́нка nghĩa là con cá xác-đin, xacđin.
Nghĩa của сарди́нка
Danh từ
- Con cá xác-đin, xacđin (Sardinella melanostica).
Biến cách của сарди́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сарди́нка | сарди́нки |
| Sinh cách кого? чего? | сарди́нки | сарди́нок |
| Tặng cách кому? чему? | сарди́нке | сарди́нкам |
| Đối cách кого? что? | сарди́нку | сарди́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | сарди́нкой | сарди́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | сарди́нке | сарди́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сардинка nghĩa là gì?
сардинка (danh từ) nghĩa là con cá xác-đin, xacđin.
сардинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сарди́нка (phiên âm Latinh sardínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.