TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сарко́ма

giống cáibất động vật
sarkóma[sɐrˈkomə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сарко́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сарко́ма nghĩa là bệnh xaccôm, saccôm.

Nghĩa của сарко́ма

Danh từ

  1. Bệnh xaccôm, saccôm.

Biến cách của сарко́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сарко́масарко́мы
Sinh cách кого? чего?сарко́мысарко́м
Tặng cách кому? чему?сарко́месарко́мам
Đối cách кого? что?сарко́мусарко́мы
Công cụ cách кем? чем?сарко́мойсарко́мами
Giới cách о ком? о чём?сарко́месарко́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

саркома nghĩa là gì?

саркома (danh từ) nghĩa là bệnh xaccôm, saccôm.

саркома đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сарко́ма (phiên âm Latinh sarkóma, IPA [sɐrˈkomə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.