TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

саркофа́г

giống đựcbất động vật
sarkofág[sərkɐˈfak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên саркофа́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

саркофа́г nghĩa là cái quách, quan tài bằng đá.

Nghĩa của саркофа́г

Danh từ

  1. Cái quách, quan tài bằng đá.

Biến cách của саркофа́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?саркофа́гсаркофа́ги
Sinh cách кого? чего?саркофа́гасаркофа́гов
Tặng cách кому? чему?саркофа́гусаркофа́гам
Đối cách кого? что?саркофа́гсаркофа́ги
Công cụ cách кем? чем?саркофа́гомсаркофа́гами
Giới cách о ком? о чём?саркофа́гесаркофа́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

саркофаг nghĩa là gì?

саркофаг (danh từ) nghĩa là cái quách, quan tài bằng đá.

саркофаг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là саркофа́г (phiên âm Latinh sarkofág, IPA [sərkɐˈfak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.