TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сате́

giống trungbất động vật
satɛ́[sɐˈtɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сате́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сате́ nghĩa là satê.

Nghĩa của сате́

Danh từ

  1. Satê.

Câu hỏi thường gặp

сате nghĩa là gì?

сате (danh từ) nghĩa là satê.

сате đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сате́ (phiên âm Latinh satɛ́, IPA [sɐˈtɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.