TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сати́ра

giống cáibất động vật
satíra[sɐˈtʲirə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сати́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сати́ра nghĩa là trào phúng, trâm biếm, châm biếm, châm chọc.

Nghĩa của сати́ра

Danh từ

  1. произведение [bài, văn, tác phẩm] trào phúng, trâm biếm.
  2. язвительная насмешка [sự, lời] châm biếm, châm chọc, châm chích.

Biến cách của сати́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сати́расати́ры
Sinh cách кого? чего?сати́рысати́р
Tặng cách кому? чему?сати́ресати́рам
Đối cách кого? что?сати́русати́ры
Công cụ cách кем? чем?сати́ройсати́рами
Giới cách о ком? о чём?сати́ресати́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сатира nghĩa là gì?

сатира (danh từ) nghĩa là trào phúng, trâm biếm, châm biếm, châm chọc.

сатира đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сати́ра (phiên âm Latinh satíra, IPA [sɐˈtʲirə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.