сати́ра
Dấu sắc trên сати́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сати́ра nghĩa là trào phúng, trâm biếm, châm biếm, châm chọc.
Nghĩa của сати́ра
Danh từ
- произведение [bài, văn, tác phẩm] trào phúng, trâm biếm.
- язвительная насмешка [sự, lời] châm biếm, châm chọc, châm chích.
Biến cách của сати́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сати́ра | сати́ры |
| Sinh cách кого? чего? | сати́ры | сати́р |
| Tặng cách кому? чему? | сати́ре | сати́рам |
| Đối cách кого? что? | сати́ру | сати́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | сати́рой | сати́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | сати́ре | сати́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сатира nghĩa là gì?
сатира (danh từ) nghĩa là trào phúng, trâm biếm, châm biếm, châm chọc.
сатира đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сати́ра (phiên âm Latinh satíra, IPA [sɐˈtʲirə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.