сати́н
giống đựcbất động vật
satín[sɐˈtʲin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сати́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сати́н nghĩa là vải xa-tanh.
Nghĩa của сати́н
Danh từ
- Vải xa-tanh.
Biến cách của сати́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | сати́н |
| Sinh cách кого? чего? | сати́на |
| Tặng cách кому? чему? | сати́ну |
| Đối cách кого? что? | сати́н |
| Công cụ cách кем? чем? | сати́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | сати́не |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сатин nghĩa là gì?
сатин (danh từ) nghĩa là vải xa-tanh.
сатин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сати́н (phiên âm Latinh satín, IPA [sɐˈtʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.