TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Сату́рн

giống đựcđộng vật
Satúrn[sɐˈturn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Сату́рн chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Сату́рн nghĩa là sao thổ, thổ tinh.

Nghĩa của Сату́рн

Danh từ

  1. Sao Thổ, Thổ tinh.

Biến cách của Сату́рн (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Сату́рнСату́рны
Sinh cách кого? чего?Сату́рнаСату́рнов
Tặng cách кому? чему?Сату́рнуСату́рнам
Đối cách кого? что?Сату́рнаСату́рнов
Công cụ cách кем? чем?Сату́рномСату́рнами
Giới cách о ком? о чём?Сату́рнеСату́рнах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

Сатурн nghĩa là gì?

Сатурн (danh từ) nghĩa là sao thổ, thổ tinh.

Сатурн đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Сату́рн (phiên âm Latinh Satúrn, IPA [sɐˈturn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.