TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́хар

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sáxar[ˈsaxər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́хар chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́хар nghĩa là đường, đường ăn.

Nghĩa của са́хар

Danh từ

  1. Đường, đường ăn.
    • са́хар рафина́дđường kính, đường tinh chế

Biến cách của са́хар (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́харсахара́
Sinh cách кого? чего?са́харасахаро́в
Tặng cách кому? чему?са́харусахара́м
Đối cách кого? что?са́харсахара́
Công cụ cách кем? чем?са́харомсахара́ми
Giới cách о ком? о чём?са́харесахара́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với са́хар

  • Нам нужна мука и сахар. Chúng ta cần bột mì và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12450823
  • Этот торт содержит муку, молоко, яйца и сахар. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2848485
  • Передай, пожалуйста, сахар. Hãy lấy cho tôi lọ đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #599823
  • Сахар - это яд? Đường có phải chất độc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5203233
  • Передайте, пожалуйста, сахар. Hãy lấy cho tôi lọ đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5791203
  • Передай сахар, пожалуйста. Hãy lấy cho tôi lọ đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5791205
  • Передайте сахар, пожалуйста. Hãy lấy cho tôi lọ đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5791206
  • В состав этого торта входят: пшеничная мука, молоко, яйца, сахар. Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2316132

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сахар nghĩa là gì?

сахар (danh từ) nghĩa là đường, đường ăn.

сахар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́хар (phiên âm Latinh sáxar, IPA [ˈsaxər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.