TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

саундтре́к

giống đựcbất động vật
saundtrɛ́k[ˌsaʊnˈtrɛk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên саундтре́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

саундтре́к nghĩa là nhạc phim.

Nghĩa của саундтре́к

Danh từ

  1. Nhạc phim.

Biến cách của саундтре́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?саундтре́ксаундтре́ки
Sinh cách кого? чего?саундтре́касаундтре́ков
Tặng cách кому? чему?саундтре́кусаундтре́кам
Đối cách кого? что?саундтре́ксаундтре́ки
Công cụ cách кем? чем?саундтре́комсаундтре́ками
Giới cách о ком? о чём?саундтре́кесаундтре́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

саундтрек nghĩa là gì?

саундтрек (danh từ) nghĩa là nhạc phim.

саундтрек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là саундтре́к (phiên âm Latinh saundtrɛ́k, IPA [ˌsaʊnˈtrɛk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.