саундтре́к
giống đựcbất động vật
saundtrɛ́k[ˌsaʊnˈtrɛk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên саундтре́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
саундтре́к nghĩa là nhạc phim.
Nghĩa của саундтре́к
Danh từ
- Nhạc phim.
Biến cách của саундтре́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | саундтре́к | саундтре́ки |
| Sinh cách кого? чего? | саундтре́ка | саундтре́ков |
| Tặng cách кому? чему? | саундтре́ку | саундтре́кам |
| Đối cách кого? что? | саундтре́к | саундтре́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | саундтре́ком | саундтре́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | саундтре́ке | саундтре́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
саундтрек nghĩa là gì?
саундтрек (danh từ) nghĩa là nhạc phim.
саундтрек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là саундтре́к (phiên âm Latinh saundtrɛ́k, IPA [ˌsaʊnˈtrɛk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.